in Uncategorized

Sử dụng tính từ kèm với そう như thế nào?

Có thể bạn đã biết, 〜そう (sou) có thể được bổ sung vào đuôi tính từ để thể hiện ý nghĩa như là một sự suy đoán. Ví dụ, おいしそう = “trông có vẻ ngon“.

Bạn sẽ dễ dàng bắt gặp rất nhiều lần trong giao tiếp cách diễn đạt này. Bạn càng thuộc nhiều tính từ, kết hợp với những ngữ pháp kiểu này sẽ khiến bạn tự tin hơn. Trong thư viện của JPL cũng có một vài tài liệu về tính từ rất hay, như là “104 Tính từ tiếng Nhật căn bản” hay “Sổ tay trạng từ và tính từ tiếng Nhật“, bạn có thể download về để tham khảo.

Download

Download

Cách dùng cơ bản của tính từ + そう

Khi ~そう đi kèm với một tính từ, nó sẽ trở thành tương tự như chữ “looks” trong tiếng Anh vậy, “trông có vẻ ngon” = “looks delicious”. Nó sử dụng để đưa ra một lời tuyên bố mang tính suy đoán, không chắc chắn, dựa trên bằng chứng là bạn có thể thấy hay có thể nghe từ ai đó khác. Ngoài ra, ~そう cũng có thể gắn với động từ để cho ý nghĩa tương tự vậy.

Cách thức tính từ kết hợp với ~そう

Đối với tính từ -i, bạn chỉ cần bỏ い đi, và thêm そう vào.

おいし (ngon) + そう = おいしそう (trông có vẻ ngon)

Đối với tính từ -na thì còn đơn giản hơn, chỉ cần thêm そう vào cuối tính từ.

便利 (tiện lợi) + そう = 便利そう (trông tiện lợi)

Dạng phủ định của tính từ kết hợp với ~そう

Một tính từ -i ở dạng phủ định kết thúc bằng 〜くない, để kết hợp nó với ~そう bạn sẽ cần phải làm thêm một nước nữa. Đó là loại bỏ い và gắn さ vào trước そう.

おいしくな (không ngon) + さ + そう = おいしくなさそう (trông không ngon)

Đối với tính từ -na ở dạng phủ định, kết thúc bằng じゃない, bạn sẽ bỏ い khỏi じゃない và thêm 〜さそう vào.

便利じゃない (bất tiện) + さ + そう = 便利じゃなさそう (trông bất tiện)

Khi muốn dùng cho lịch sự.

Cách nói lịch sự trong tiếng Nhật thường sẽ kết thúc câu với dạng như là です. Bạn có thể bổ sung thêm です vào phía sau 〜そう để tăng thêm mức độ lịch sự trong câu nói. Ví dụ:

おいしそうです。
Trông có vẻ ngon!

Cấu trúc câu đơn giản với 〜そう

Một câu đơn giản nhất có thể được hình thành cùng với 〜そう

おいしそう。
Trông có vẻ ngon

Bạn lưu ý, một khi 〜そう đã được gắn vào từ, thì từ nó sẽ có chức năng như một tính từ -na. Thế nên, với câu trên, おいしそう hoàn toàn có thể hoạt động như một tính từ -na, bạn có thể phủ định nó bằng cách bổ sung じゃない sau おいしそう như là một sự thay thế cho おいしくなさそう.

おいしそうじゃない。
Trông không ngon!

Thực ra, khi bạn sử dụng 〜そうじゃない thay cho 〜なさそう thì sẽ đưa ra một sắc thắc ít “trực tiếp” hơn và làm cho câu nói bớt nặng nề hơn.

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng だ sau một tính từ với 〜そう để tạo sắc thái mạnh hơn khi nói. Ví dụ:

おいしそうだ。
Trông ngon đấy!

Bởi vì tính từ với 〜そう sẽ hoạt động như một dạng tính từ -na (như mình nói ở trên), nên bạn có thể tạo nên một cụm danh từ bằng cách thêm な. Ví dụ:

おいしそうなケーキだね!
Một cái bánh trông ngon đấy!

Và thậm chí bạn có thể biến nó thành một trạng từ bằng cách bổ sung に. Ví dụ:

おいしそうに食べています。
Trông như họ đang ăn rất ngon miệng.

Bạn thấy đó, một khi đã hiểu bản chất, bạn có thể sử dụng rất linh hoạt và không bị gò bó gì cả.

Một số cách dùng khác với 〜そう

〜そう dùng để diễn đạt lại một thông tin mà bạn thấy

Bạn có thể sử dụng 〜そう để giải thích những gì bạn nghĩ là một đặc điểm của một cái gì đó hoặc ai đó, dựa trên những gì bạn có thể nhìn thấy tại thời điểm đó. Đây là thông tin mà bạn tin là thật (chứ bạn không biết nó thật hay không), dựa trên những gì bạn thấy.

あのアパート、狭そう。
Căn hộ kia, trông nó nhỏ!

あの人、優しそう。
Người đó trông hiền lành.

〜そう dùng để đưa ra suy đoán từ thông tin bạn đã có

Bạn có thể sử dụng 〜そう trong hoàn cảnh bạn cho rằng một điều gì đó là thật dựa trên một thông tin bạn đã có từ trước, ngay cả khi nó chỉ mang tính thị giác. Ví dụ, một người bạn nói với bạn rằng cô ấy không có máy điều hòa trong phòng. Bạn phản ứng:

エアコン持ってないの?ええ〜、部屋暑そう。
Không có máy điều hòa sao? Ôi, chắc phòng nóng lắm.

Trong trường hợp này, rõ ràng bạn không hề có mặt trong phòng cô ấy. Nhưng bạn suy đoán ra dựa trên điều mà cô ấy nói với bạn.

Sai lầm thông thường với 〜そう

Có một sai lầm nhỏ nhưng thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu. Đó là khi bạn thêm 〜そう vào một tính từ -i mà lại không bỏ い, ví dụ: おいしそう.

Trong trường hợp này thì nó không còn là bạn diễn đạt một thông tin của bạn nữa, nhưng là bạn tường thuật lại điều mà bạn nghe. Cho nên, nếu bạn không muốn hiểu nhầm giữa “trông có vẻ ngon” và “nghe nói nó ngon” thì nên cẩn thận! 🙂

あのケーキ、おいしそうです。
Cái bánh kia trông có vẻ ngon!

あのケーキ、おいしいそうです。
Cái bánh kia, nghe nói nó ngon!

*bài viết có tham khảo một số nguồn sau:

Viết bình luận

Comment